GIÁ CÀ PHÊ HÔM NAY TRONG NƯỚC
| TT nhân xô |
Giá trung bình |
Thay đổi |
| FOB (HCM) |
1,800 |
Trừ lùi: +50 |
| Đắk Lăk |
37,900 |
-100 |
| Lâm Đồng |
37,500 |
-100 |
| Gia Lai |
37,900 |
-100 |
| Đắk Nông |
37,900 |
-100 |
| Hồ tiêu |
198,000 |
0 |
| Tỷ giá USD/VND |
21,775 |
0 |
| Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn |
GIÁ CÀ PHÊ ROBUSTA GIAO DỊCH TẠI LONDON
| Kỳ hạn |
Giá |
Thay đổi |
% thay đổi |
Khối lượng |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Mở cửa |
HĐ mở |
| 07/15 |
1806 |
+13 |
+0.72 % |
11862 |
1818 |
1744 |
1793 |
40625 |
| 09/15 |
1750 |
-4 |
-0.23 % |
10537 |
1770 |
1735 |
1752 |
61944 |
| 11/15 |
1765 |
-6 |
-0.34 % |
3944 |
1787 |
1754 |
1775 |
14694 |
| 01/16 |
1779 |
-10 |
-0.56 % |
1106 |
1795 |
1771 |
1793 |
11125 |
| Đơn vị tính: USD($)/ Tấn | Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn |
GIÁ CÀ PHÊ ARABICA GIAO DỊCH TẠI NEW YORK
| Kỳ hạn |
Giá |
Thay đổi |
% thay đổi |
Khối lượng |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Mở cửa |
HĐ mở |
| 07/15 |
126.65 |
-2.7 |
-2.13 % |
9708 |
130.35 |
127.9 |
128.75 |
27111 |
| 09/15 |
129.4 |
-2.6 |
-2.01 % |
17260 |
132.95 |
130.45 |
131.3 |
86930 |
| 12/15 |
133.1 |
-2.55 |
-1.92 % |
2122 |
136.6 |
134.15 |
134.8 |
34138 |
| 03/16 |
136.75 |
-2.55 |
-1.86 % |
1166 |
140.2 |
137.8 |
138.95 |
13804 |
| Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb |